cổng ngõ

cổng ngõ

Anh ấy đang sơn lại cổng ngõ của ngôi nhà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cổng lối đi vào khu đất nhà ở: "cổng ngõ" chỉ tổng thể phần cổng (cửa ra vào) ngõ (lối đi nhỏ dẫn từ đường cái vào nhà), thường dùng để nói về lối vào chính của một ngôi nhà hoặc khu dân cư.
    • Lối vào nhà nói chung: Trong văn nói, "cổng ngõ" có thể được dùng để chỉ toàn bộ khu vực cửa ra vào của một căn nhà, bao gồm cả cổng khoảng sân nhỏ phía trước.
dụ sử dụng
  • (Lối vào nhà tôi chật, xe hơi không thể đi vào.)
  • (Anh ấy đang tu sửa cổng lối vào nhà để chuẩn bị đón năm mới.)
  • (Con chó hay nằmlối vào nhà để trông coi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cổng ngõ nhà ai": chỉ nơihoặc gia đình của người đó.

    • Đừng để người lạ bước vào cổng ngõ nhà mình. (Đừng để người không quen biết vào nhà mình.)
  • "khép cổng ngõ": đóng cửa, từ chối giao tiếp hoặc sống khép kín.

    • Sau biến cố, ấy khép cổng ngõ, không gặp ai. (Sau sự việc đau buồn, ấy sống khép kín, không tiếp xúc với ai.)
Biến thể từ gần giống
  • Cổng (danh từ): cửa lớn ra vào khu đất, thường cánh.

    • Cổng trường mở rộng đón học sinh. (Cửa lớn của trường mở ra để đón học sinh.)
  • Ngõ (danh từ): lối đi nhỏ hẹp dẫn từ đường chính vào nhà hoặc khu dân cư.

    • Ngõ nhà tôi rất yên tĩnh. (Con đường nhỏ dẫn vào nhà tôi rất yên tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Lối vào: đường dẫn vào nhà hoặc khu vực nào đó.
  • Cửa ngõ: cửa lối đi vào, thường dùng trong văn chương hoặc nói về địa danh.
  • Ngõ cổng: cách nói đảo thứ tự, ít phổ biến hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Cổng ngõ nhà ai: chỉ nơi trú hoặc phạm vi riêng tư của một gia đình.
    • Chuyện riêng tư thì chỉ nên dừng lạicổng ngõ nhà người ta. (Chuyện riêng tư không nên can thiệp quá sâu vào đời sống gia đình người khác.)